xứng đáng xứng đáng Adjective

English
worthy
Polski
godny

Example

  • Rất ít ý tưởng của anh ấy **xứng đáng** (xứng đáng / xứng tầm / đáng giá) để được xem xét thêm.
  • Very few of his ideas are worthy of further attention.
  • Nhấn mạnh sự chọn lọc khắt khe.