hào phóng /haːw˧˦ fɔŋ˧˥/ Adjective
- English
- munificent
- Português
- munificente
Example
- Ủy ban bày tỏ lòng biết ơn đối với khoản đóng góp [Hào phóng] (Rộng rãi / Ban phát / Tay rộng rãi) của ông.
- The foundation received a munificent donation from a philanthropist.
- Nhấn mạnh quy mô của khoản đóng góp.