ám sát Ám sát Danh từ

English
assassination
Português
assassinato

Example

  • Tổng thống đã sống sót qua nhiều nỗ lực **Ám sát** (Giết người có chủ đích / Thanh trừng chính trị / Hành quyết bí mật).
  • The president survived a number of assassination attempts.
  • Nhấn mạnh sự nguy hiểm liên tục.