ảo ảnh Ảo ảnh Danh từ
- English
- illusion
- Português
- ilusão
Example
- Cô ấy đã sống trong **ảo ảnh** (huyễn mộng / mê hoặc / ảo tưởng) rằng mình sẽ được thăng chức.
- She was under the illusion that she would get the promotion.
- Dùng 'sống trong' là cụm từ cố định (collocation) tự nhiên nhất.