giá trị /ˈæ.sɛt/ Noun

English
asset
Português
recurso

Example

  • Trong công việc, sự kiên nhẫn là **GIÁ TRỊ** vô giá.
  • In his job, patience is an invaluable asset.
  • Nhấn mạnh phẩm chất cá nhân.