bạc Bạc AdjectiveEnglishsilverPortuguêsprata / prateadoExampleCô ấy lái một chiếc xe hơi màu [bạc] bóng loáng.She drove a sleek silver car.Trong tiếng Việt, 'màu bạc' là cách diễn đạt tự nhiên nhất cho màu sắc.