bài giảng Bài giảng Noun

English
lecture
Português
aula / bronca

Example

  • Bài giảng của giáo sư rất [bài giảng / buổi thuyết trình / bài diễn thuyết] sâu sắc.
  • The professor's lecture was incredibly insightful.
  • Sắc thái học thuật, trang trọng.