bản năng Bản năng Danh từ

English
instinct
Português
instinto

Example

  • Di cư của loài chim được thúc đẩy bởi **Bản năng** (Linh tính / Trực giác / Cảm nhận).
  • The bird's migration is driven by instinct.
  • Nhấn mạnh tính tự động, không cần suy nghĩ.