bánh mì [bɐiŋ˧ mɪ˧] Noun

English
bread
Português
pão

Example

  • Mùi bánh mì tươi mới lan tỏa khắp nhà bếp.
  • The smell of fresh bread filled the kitchen.
  • Mùi bánh mì nướng là một mùi hương rất ấm áp trong văn hóa Việt.