bệnh nhân /bəːt˧˥ nʲən˧˥/ Noun

English
patient
Português
paciente

Example

  • Bác sĩ khám [Bệnh nhân] cẩn thận.
  • The doctor examined the patient carefully.
  • Sử dụng từ chuẩn mực trong môi trường y tế.