bi kịch Bi kịch Noun
- English
- tragedy
- Português
- tragédia
Example
- Vụ tai nạn đó là một **bi kịch** (nỗi đau / điều đáng buồn / thảm kịch) đã cướp đi sinh mạng ba người.
- The accident was a tragedy that claimed three lives.
- Sử dụng 'bi kịch' nhấn mạnh tính chất định mệnh và sự mất mát không thể bù đắp.