bí truyền Bí truyền Adjective

English
esoteric
Português
esotérico

Example

  • Luận án của giáo sư về luật thuế thế kỷ 14 thực sự rất **Bí truyền** (**Huyền vi** / **Chuyên môn sâu** / **Khép kín**).
  • The professor's research into 14th-century tax law was highly esoteric.
  • Nhấn mạnh tính học thuật và khó tiếp cận của nghiên cứu.