bố cục Bố cục Noun

English
composition
Português
composição

Example

  • Bố cục (Cấu trúc / Thành phần) của đất thay đổi theo từng vùng.
  • The chemical composition of the soil varies by region.
  • Dùng 'Cấu thành' sẽ trang trọng và chính xác hơn trong ngữ cảnh hóa học/đất đai.