bơm /bəʊm/ Động từ

English
inject
Português
injetar

Example

  • Y tá **tiêm** (tiêm/bơm/rót) một liều vắc-xin vào vai anh ấy.
  • The nurse injected the vaccine into his shoulder.
  • Trong y tế, 'tiêm' là lựa chọn duy nhất và chuẩn xác nhất.