che đậy /t͡ɕe˧˨ʔ dət̚˧˨ʔ/ Verb

English
cover
Português
cobrir

Example

  • Hãy **che đậy** (che đậy / phủ / đậy) con gà bằng giấy bạc một cách lỏng lẻo.
  • Cover the chicken loosely with foil.
  • Nhấn mạnh hành động vật lý, không cần quá chặt.