chế tài /ˈsæŋkʃən/ Noun

English
sanction
Português
sanção

Example

  • Các **chế tài** (chế tài / biện pháp trừng phạt / lệnh cấm vận) thương mại đã được áp đặt lên bất kỳ quốc gia nào từ chối ký thỏa thuận.
  • Trade sanctions were imposed against any country that refused to sign the agreement.
  • Nhấn mạnh tính chính thức và quy mô lớn.