chi phí chi phí NounEnglishcostPortuguêscusto/custarExampleCái giá phải trả (tổn thất / thiệt hại / đánh đổi) của nhà ở đã tăng vọt.The cost of housing has risen sharply.Dùng 'giá' hoặc 'giá cả' khi nói về thị trường nhà đất.