cho phép Cho phép Verb

English
authorize
Português
autorizar

Example

  • Tôi có thể **Cho phép** [cấp phép / duyệt y / chuẩn y] các khoản thanh toán lên tới 5.000 bảng Anh.
  • I can authorize payments up to £5,000.
  • Dùng 'Cho phép' là phổ thông nhất, thể hiện quyền hạn tài chính.