chọn chọn Động từ

English
opt
Português
optar

Example

  • Hầu hết người dùng **chọn** (chọn lựa / quyết định chọn / lựa chọn) gói đăng ký cao cấp.
  • Most users opt for the premium subscription.
  • Sử dụng 'chọn' vì nó tự nhiên nhất trong ngữ cảnh giao diện người dùng.