chủ nhà / người chủ trì /hoʊst/ Noun
- English
- host
- Português
- anfitrião
Example
- Anh Minh, **Chủ nhà** [Người chủ trì / Người tiếp đón] của buổi tiệc, đã chuẩn bị mọi thứ rất chu đáo.
- Ian, our host, introduced us to the other guests.
- Nhấn mạnh vai trò cá nhân và sự quan tâm.