chuyên nghiệp Chuyên nghiệp Adjective

English
professional
Português
profissional

Example

  • Cô ấy là một nhiếp ảnh **chuyên nghiệp** (chuẩn mực / có nghề / đúng mực) — of: She is a professional photographer.
  • She is a professional photographer.
  • Nhấn mạnh việc cô ấy kiếm sống bằng nghề này.