cô đơn cô đơn Adjective
- English
- lonely
- Português
- solitário(a)
Example
- Cô ấy sống một mình và thường cảm thấy **cô đơn** (lẻ loi / trống trải / quạnh hiu).
- She lives alone and often feels lonely.
- Nhấn mạnh sự thiếu vắng kết nối, không chỉ là ở một mình.