cô lập /koʊ˧˧ ləp˧˨ʔ/ Adjective
- English
- isolated
- Português
- isolado
Example
- Họ sống trong một trang trại **cô lập** ([cô lập] / [hẻo lánh] / [tách biệt]) giữa đồng không mông quạnh.
- They live in an isolated farmhouse.
- Nhấn mạnh sự xa cách về mặt địa lý và thiếu tương tác.