con số / hình dáng / nhân vật /ˈfɪɡjər/ Noun
- English
- figure
- Português
- dado (no plural, dados)
Example
- Các **con số** (số liệu / hình tượng / nhân vật) bán hàng quý này rất đáng khích lệ.
- The latest sales figures are encouraging.
- Nhấn mạnh tính chính xác của dữ liệu.