cử chỉ /ˈdʒɛstʃər/ NounEnglishgesturePortuguêsgestoExampleAnh ấy đã [Cử chỉ] thô lỗ với tài xế. (Thái độ / Hành động)He made a rude gesture at the driver.Trong ngữ cảnh này, 'cử chỉ' ám chỉ một hành động cụ thể của tay.