cuộc diễu hành Cuộc diễu hành Noun
- English
- parade
- Português
- desfile
Example
- Lễ diễu hành (Cuộc diễu hành / Lễ diễu hành / Màn trình diễn công khai) mừng Quốc khánh rất hoành tráng.
- The Lord Mayor’s parade was a colorful spectacle.
- Nhấn mạnh tính chất nghi lễ và quy mô lớn.