cuộc trò chuyện /kʊək˧˨ʔ t͡ɕɔ˨˩ʔ t͡ɕwɪən˧˨ʔ/ Noun

English
conversation
Português
conversa

Example

  • Chúng tôi đã *dựng nên* (xây dựng / tạo lập / thiết lập) một *cuộc trò chuyện* dài về tương lai của chúng tôi.
  • We had a long conversation about our future.
  • Nhấn mạnh sự đầu tư thời gian và cảm xúc vào cuộc nói chuyện.