cố chấp Cố chấp Adjective
- English
- obdurate
- Português
- inflexível
Example
- Dù có bằng chứng rõ ràng, ông ấy vẫn **cố chấp** (bướng bỉnh cố chấp / lì lợm / ngoan cố) giữ vững lập trường của mình.
- Despite the evidence, he remained obdurate.
- Nhấn mạnh sự vô ích của việc cố gắng thay đổi suy nghĩ của đối tượng.