đã chuẩn bị Đã chuẩn bị Adjective
- English
- prepared
- Português
- preparado(a)
Example
- Chúng ta sẽ **đã chuẩn bị** (chu đáo / sẵn sàng / kỹ càng) tốt hơn vào lần tới.
- We'll be better prepared next time.
- Nhấn mạnh việc rút kinh nghiệm và cải thiện quy trình.