đập Đập NounEnglishdamPortuguêsbarragemExampleĐập [Đập nước / Bức tường ngăn / Công trình chắn] Hoover là một kỳ công kỹ thuật.The Hoover Dam is a marvel of engineering.Sử dụng 'Đập' là chuẩn mực nhất cho các công trình lớn.