dàn nghệ sĩ / đội hình /laɪn ʌp/ Noun
- English
- line-up
- Português
- escalação/programação (ou line-up)
Example
- Lễ hội năm nay có **Dàn nghệ sĩ** (Thành phần tham dự / Đội hình) đa dạng.
- The festival features a diverse line-up of musicians.
- Nhấn mạnh sự phong phú của các nghệ sĩ.