dàn nhạc giao hưởng /zɑːn ɲaːk zɑːw ʃiəŋ/ Noun
- English
- orchestra
- Português
- orquestra
Example
- Cô ấy chơi sáo trong [Dàn nhạc giao hưởng / Ban nhạc lớn / Tập thể nhạc công] của trường.
- She plays the flute in the school orchestra.
- Dùng 'Dàn nhạc giao hưởng' là chuẩn mực nhất cho bối cảnh học đường trang trọng.