đáng kể /siɡˈnɪfɪkəntli/ Adverb

English
significantly
Português
consideravelmente

Example

  • Chính sách mới đã **đáng kể** (tác động sâu sắc / vượt trội hơn hẳn / rõ rệt) cải thiện tinh thần nhân viên.
  • The new policy significantly improved employee morale.
  • Nhấn mạnh sự thay đổi tích cực, có thể đo lường được.