đáng tin cậy Đáng tin cậy Tính từ
- English
- reliable
- Português
- confiável
Example
- Chúng tôi đang tìm kiếm một nhân viên **đáng tin cậy** (chắc chắn / vững vàng / tín nhiệm) và chăm chỉ.
- We are looking for someone who is reliable and hard-working.
- Nhấn mạnh phẩm chất đạo đức và hiệu suất công việc.