đều đặn đều đặn Adverb
- English
- regularly
- Português
- frequentemente
Example
- Chúng tôi họp **đều đặn** (thường xuyên / theo chu kỳ) để thảo luận tiến độ dự án.
- We meet regularly to discuss the progress of the project.
- Nhấn mạnh tính cố định của cuộc họp.