di tản Di tản Verb
- English
- evacuate
- Português
- evacuar
Example
- Quân đội **Di tản** [Di tản / Sơ tán / Di chuyển khẩn cấp] dân làng trước khi lũ lụt ập đến.
- The army evacuated the village before the flood.
- Nhấn mạnh tính bắt buộc và sự can thiệp của bên thứ ba (quân đội).