điểm số Điểm số Noun

English
rating
Português
avaliação

Example

  • Cuộc thăm dò cho thấy **Điểm số** (Chấm điểm / Xếp hạng / Định mức) ủng hộ tổng thống là 39 phần trăm.
  • The poll gave an approval rating of 39 per cent for the president.
  • Ở đây 'rating' mang tính chính trị, 'Điểm số' là phù hợp nhất.