điên rồ điên rồ Adjective
- English
- mad
- Português
- louco(a)
Example
- Bạn phải **điên rồ** (khùng / mất trí / phi lý) mới dám mạo hiểm toàn bộ tiền tiết kiệm vào đồng tiền điện tử đó.
- You must be mad to risk your entire savings on that crypto coin.
- Nhấn mạnh sự thiếu logic trong quyết định tài chính.