đồ ngớ ngẩn Đồ ngớ ngẩn Noun

English
idiot
Português
idiota

Example

  • Tôi cảm thấy mình đúng là [Đồ ngớ ngẩn] khi nhận ra mình đã đi nhầm cổng.
  • I felt like such an idiot when I realized I was at the wrong gate.
  • Sử dụng 'Đồ ngớ ngẩn' để tự trách mình một cách nhẹ nhàng.