đoàn kết Đoàn kết Danh từ

English
unity
Português
unidade

Example

  • Sự [Đoàn kết/Đồng lòng/Nhất trí] của đội ngũ là chìa khóa thành công của startup này.
  • The project succeeded because of the unity among the team members.
  • Nhấn mạnh sự gắn bó tinh thần trong môi trường kinh doanh.