độc đáo Độc đáo Tính từ

English
unique
Português
único

Example

  • Dấu vân tay của mỗi người đều [độc đáo] (Riêng biệt / Không đụng hàng / Chất riêng).
  • Everyone's fingerprints are unique.
  • Nhấn mạnh tính không thể trùng lặp về mặt sinh học.