đội ngũ / crew /kruː/ Noun
- English
- crew
- Português
- galera
Example
- Toàn bộ [Đội ngũ] (phi hành đoàn / nhóm làm việc / crew) đã sẵn sàng cho chuyến bay đêm.
- The ship's crew prepared for the storm.
- Trong ngữ cảnh hàng không, 'phi hành đoàn' là chuẩn nhất.