đón nhận ĐÓN NHẬN Verb

English
embrace
Português
acolher

Example

  • Họ **ĐÓN NHẬN** (Thu vào lòng / Chấp nhận) nhau sau nhiều năm xa cách.
  • They embraced after years of separation.
  • Trong ngữ cảnh này, 'Đón nhận' vẫn chấp nhận được nhưng 'Ôm' sẽ tự nhiên hơn nếu là hành động vật lý.