đứng Đứng VerbEnglishstandPortuguêssustentarExampleCô ấy quá yếu để **đứng** (Đứng / Giữ tư thế / Kiên định).She was too weak to stand.Duy trì tư thế thẳng, hai chân tiếp xúc với mặt đất, không ngồi hay nằm.