lộ trình /træk/ NounEnglishtrackPortuguêstrilhaExampleTàu hỏa bị trật **đường ray** (đường ray / lối mòn / vệt) do đường ray bị hỏng.The train derailed because of a damaged track.Đường ray là từ chuẩn xác nhất cho đường sắt.