gan / dây thần kinh Gan Noun
- English
- nerve
- Português
- nervo (biológico) / ousadia (figurado)
Example
- Sợi [dây thần kinh] thị giác truyền tải thông tin hình ảnh đến não.
- The optic nerve transmits visual information to the brain.
- Đây là cách dùng khoa học, trung tính.