gấp GẤP Adjective

English
urgent
Português
urgente

Example

  • Cảnh sát đã đưa ra lời kêu gọi **GẤP** (khẩn cấp / cấp bách / hỏa tốc) cung cấp thông tin.
  • The police have issued an urgent appeal for information.
  • Sử dụng 'kêu gọi gấp' là cách nói tự nhiên nhất trong tin tức.