gây quỹ Gây quỹ Noun
- English
- fundraising
- Português
- captação de recursos
Example
- Bệnh viện đang lên kế hoạch cho một sự kiện [Gây quỹ] lớn vào tháng Sáu.
- The hospice is planning a major fundraising event for June.
- Sự kiện này thường là gala hoặc bán đấu giá.