giàu cảm xúc Giàu cảm xúc Adjective
- English
- emotional
- Português
- emocional
Example
- Bài phát biểu của cô ấy thật **giàu cảm xúc** (sâu lắng / xúc động / suy tư) tại lễ tốt nghiệp.
- She gave an emotional speech at the graduation.
- Nhấn mạnh sự chân thành và tác động mạnh mẽ đến người nghe.