giấy phép / cấp phép /ˈlaɪsəns/ Verb
- English
- license
- Português
- licença
Example
- Chính phủ sẽ [Cấp phép] (Giấy phép / Cấp phép / Quyền hạn) cho loại thuốc mới để sử dụng công khai.
- The state will license the new drug for public use.
- Nhấn mạnh tính chính thức của việc phê duyệt.